TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phép siêu hình" - Kho Chữ
Phép siêu hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp xem xét các hiện tượng của hiện thực được coi như bất biến và không phụ thuộc lẫn nhau, phủ nhận mâu thuẫn bên trong là nguồn gốc sự phát triển của sự vật; phân biệt với phép biện chứng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình nhi thượng
siêu hình
phép biện chứng
hiện tượng luận
chủ nghĩa hiện tượng
thuyết nhị nguyên
biện chứng
chủ nghĩa tương đối
nhất nguyên luận
chủ nghĩa kinh viện
siêu nhiên
thuyết nhất nguyên
đa nguyên luận
thuyết duy thực
chủ nghĩa thực dụng
vật tự nó
hiện tượng học
tư biện
thuyết bất khả tri
mặt
thuyết đa nguyên
chủ nghĩa duy linh
bất khả tri luận
logic biện chứng
hiện tượng
tính đồng nhất
trừu tượng hoá
thuyết duy danh
siêu tự nhiên
biện chứng
chủ nghĩa siêu thực
trừu tượng
sự vật
chủ nghĩa hoài nghi
chủ nghĩa hiện thực
phép siêu hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phép siêu hình là .