TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu nhiên" - Kho Chữ
Siêu nhiên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính chất, khả năng vượt ra khỏi phạm vi tự nhiên, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
siêu tự nhiên
huyền hoặc
siêu hình
tự nhiên
thuyết thần bí
tự nhiên
thiên tạo
chủ nghĩa thần bí
tự nhiên
tiên
huyền bí
chủ nghĩa tự nhiên
tự nhiên chủ nghĩa
thần bí
thiên tính
ma thuật
tự nhiên
duy thần
tôn giáo
duy linh
viễn tưởng
võ đoán
phép siêu hình
tập tính
hão huyền
bẩm chất
vô loại
chủ nghĩa siêu thực
bản tính
hình nhi thượng
thiên phú
ngoại sinh
thiên tư
nhân tạo
bản năng
độc đáo
bẩm tính
hiện thực khách quan
ngoại cảm
vô thần
duy tâm
Ví dụ
"Thế lực siêu nhiên"
siêu nhiên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu nhiên là .