TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại sinh" - Kho Chữ
Ngoại sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Được sinh ra từ bên ngoài bản thân sự vật; phân biệt với nội sinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại lai
nội sinh
ngoại lực
vọng ngoại
nội tại
thiên tạo
nội lực
nội động
cơ hữu
tự nhiên
nhân tạo
khách thể
tồn tại
tự dưỡng
bẩm sinh
chủ quan
hiện thực khách quan
vô thức
yếu tố
nhân tố
tự nhiên
thực tại khách quan
vô loại
hướng nội
thuyết tự sinh
ứng lực
hữu cơ
thân hành
tự
thiên tính
ngoại cảm
độc lập
tác nhân
nội hàm
cố hữu
riêng rẽ
siêu tự nhiên
lấy
tự nhiên
khách quan
hướng nội
tự khắc
hữu cơ
siêu nhiên
biệt phái
tư
hữu sinh
ngẫu nhiên
sống
tự thân
bản chất
bản năng
tính nhân quả
nội công
tính
riêng
Ví dụ
"Yếu tố ngoại sinh"
"Những tác động ngoại sinh"
ngoại sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại sinh là .