TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hữu sinh" - Kho Chữ
Hữu sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có sự sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hữu cơ
sống
sống còn
hữu cơ
tồn tại
hữu hình
tồn tại
thực thể
nhân tạo
hữu
mình
chân thực
thần
hồn
vô loại
hiện sinh
nội sinh
vật tự nó
thuyết tự sinh
ngoại sinh
sự
tinh thần
bóng vía
hồn
thực tế
tự dưỡng
vía
thành thực
thiên tạo
nhân sinh quan
Ví dụ
"Thế giới hữu sinh"
hữu sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hữu sinh là .