TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội sinh" - Kho Chữ
Nội sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Được sinh ra từ bên trong bản thân sự vật, đối tượng được nói đến; phân biệt với ngoại sinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội tại
nội lực
ngoại sinh
cơ hữu
nội động
cố hữu
thiên tạo
nội công
bẩm sinh
tự nhiên
nội hàm
tự
chủ quan
nội tình
vô loại
hướng nội
thiên tính
thiên phú
bẩm chất
bản năng
bản ngã
hướng nội
hữu cơ
ngoại lực
tự khắc
tự nhiên
tự thân
bản tính
bản chất
nội dung
ngoại lai
thực chất
thuyết tự sinh
tự nhiên
độc thoại nội tâm
nhân tạo
tự nhiên
bẩm tính
tự dưỡng
tập tính
tự
tính
con đẻ
hữu cơ
bản chất
tự trị
hồn
ứng lực
tự nhiên chủ nghĩa
tiềm thức
vốn tự có
vô thức
thân hành
tính
tự tạo
tự động
độc lập
bản thân
chính cống
vật tự nó
cơ bản
tồn tại
tự lực
yếu tố
căn bản
tự phát
thân
hữu sinh
tính
xác
lấy
tự lực cánh sinh
tư
tố chất
Ví dụ
"Năng lực nội sinh"
"Yếu tố nội sinh"
nội sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội sinh là .