TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự tạo" - Kho Chữ
Tự tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
(thiết bị, thường là vũ khí) tự chế tạo lấy để tự trang bị, vì không có điều kiện mua sắm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên tạo
nhân tạo
lấy
tự sản tự tiêu
tự lập
tự tiện
tự động
tự cấp tự túc
thuyết tự sinh
tự cung tự cấp
tự phát
tự lực
tự nhiên
tự
tự dưỡng
vốn tự có
tự nhiên
tự
tự túc
tự lực cánh sinh
độc lập
sáng tạo
tự cường
tự khắc
tự hành
tự phục vụ
tự nhiên
bẩm sinh
tự động
tay làm hàm nhai
tự cấp
tự thân
thiên phú
vô loại
nội sinh
tự ý
ô-tô-mát
thân hành
bán tự động
tự giác
tự nhiên
cá tính hoá
tự
độc đáo
khái tính
khái
cố hữu
độc lập
tự chủ
tân
Ví dụ
"Súng tự tạo"
"Thiết bị tự tạo"
"Cây đàn tự tạo"
tự tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự tạo là .