TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự lập" - Kho Chữ
Tự lập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tự xây dựng lấy cuộc sống cho mình, không ỷ lại, nhờ vả người khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độc lập
tự túc
tự lực
tự cung tự cấp
tự lực cánh sinh
tự phục vụ
tự chủ
tự cấp
tự cấp tự túc
độc lập
tay làm hàm nhai
độc lập
tự động
tự cường
tự do chủ nghĩa
lấy
tự giác
tự quyết
tự trị
tự tạo
khái
tự dưỡng
độc lập
tự thân
tự tiện
tự
tự phát
tự sản tự tiêu
tự quản
tự hành
tự chủ
tự ý
chủ động
tự do
tự tin
thuyết tự sinh
khái tính
tự
cá nhân chủ nghĩa
tự nhiên
mình
riêng biệt
tự tín
tự động
cá thể
riêng lẻ
thân
tự xưng
bản thân
bụng bảo dạ
thân hành
tự
thiên tạo
cá nhân chủ nghĩa
tự nhiên
vị kỷ
tự nhiên
chủ nghĩa vị tha
tự giác
sống
riêng rẽ
tự tư tự lợi
quên mình
vị kỉ
tự khắc
Ví dụ
"Có tính tự lập"
"Sống tự lập"
tự lập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự lập là .