TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự hành" - Kho Chữ
Tự hành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(thiết bị, máy móc) có thể tự di chuyển để vận hành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự động
bán tự động
tự động
ô-tô-mát
tự chủ
tự lực
tự lập
cơ giới
tự giác
tự trị
độc lập
động cơ vĩnh cửu
tự tạo
tự túc
tự phục vụ
tự phát
thân hành
tự quản
chủ động
tự cung tự cấp
tự
tự sản tự tiêu
tự ý
tự quyết
tự thân
lấy
tự tiện
tập tính
tự
tự cấp tự túc
tự lực cánh sinh
tự cấp
tự cường
Ví dụ
"Máy trộn bê tông tự hành"
tự hành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự hành là .