TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự phát" - Kho Chữ
Tự phát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Phát sinh ra một cách tự nhiên, không có ý thức tự giác hoặc không có lãnh đạo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự nhiên
vô tình
tự nhiên
tự giác
tự tiện
tự động
tự ý
tự nhiên
tuỳ hứng
bản năng
tự khắc
chủ động
tự chủ
tự nhiên chủ nghĩa
thiên tạo
tự chủ
vô thức
tự động
lấy
tự do chủ nghĩa
võ đoán
tự giác
cố ý
chủ nghĩa tự nhiên
tự do
tự nhiên
tự lập
tập tính
hữu ý
thuyết tự sinh
quán tính
vô thức
tự tạo
tự lực
độc lập
tự phục vụ
tự
vô hình trung
tự lực cánh sinh
ngẫu nhiên
khái tính
tự cung tự cấp
tự túc
duy ý chí
bán tự động
cố tình
bẩm chất
thân hành
tự sản tự tiêu
tự cấp
tự hành
tiềm thức
tự
tự cường
tự thân
chí công vô tư
tự cấp tự túc
tự quyết
tự trị
chủ nghĩa chủ quan
chủ quan
tự quản
bẩm tính
nội sinh
bẩm sinh
siêu tự nhiên
tự kỉ ám thị
thiên tính
chủ ý
tự xưng
tự tư tự lợi
phát xít
trực giác
chủ nghĩa cơ hội
Ví dụ
"Hành động tự phát"
"Đầu tư tự phát, thiếu bài bản"
tự phát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự phát là .