TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô hình trung" - Kho Chữ
Vô hình trung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tuy không chủ ý, chủ tâm nhưng tự nhiên lại là như thế (tạo ra, gây ra việc nói đến)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô tình
tự nhiên
vô thức
hữu ý
tiềm thức
vô thức
tự phát
võ đoán
ẩn ý
tự khắc
thiển nghĩ
chủ nghĩa tự nhiên
hàm ngôn
tự tiện
tâm ngẩm
cố ý
ý tứ
tự nhiên
thiên tạo
chủ ý
thiết nghĩ
thiết tưởng
tuỳ hứng
khách quan
vía
hình thức
tự nhiên
thành ý
hữu hình
vô loại
tự nhiên
cảm tưởng
không tưởng
chủ quan
ý tại ngôn ngoại
võ đoán
giả hiệu
khách quan
sự vụ chủ nghĩa
cố tình
hàm ý
giả tưởng
chí công vô tư
thú thật
quán tính
tự nhiên chủ nghĩa
tự
Ví dụ
"Không nói gì, vô hình trung là tỏ ý tán thành"
vô hình trung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô hình trung là .