TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giả tưởng" - Kho Chữ
Giả tưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Có tính chất tưởng tượng, được tạo ra nhờ trí tưởng tượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viễn tưởng
không tưởng
huyễn tưởng
hão huyền
cảm tưởng
ý tưởng
ý nghĩ
tâm tưởng
huyền hoặc
sáng tạo
giả định
thực tại ảo
tư tưởng
thiết nghĩ
trừu tượng
võ đoán
đa tư lự
ý
nhân tạo
tượng trưng
cảm nghĩ
khái niệm
giả hiệu
giả thuyết
trừu tượng hoá
duy tâm
thiết tưởng
tâm ngẩm
vô hình trung
tin
cá tính hoá
thành ý
hữu ý
óc
Ví dụ
"Phim khoa học giả tưởng"
giả tưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giả tưởng là .