TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân tạo" - Kho Chữ
Nhân tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Do con người tạo ra, phỏng theo cái có sẵn trong tự nhiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên tạo
tự nhiên
tự tạo
tự nhiên
thuyết tự sinh
tự nhiên
nhân cách hoá
ngoại sinh
chủ nghĩa tự nhiên
nhân văn
nội sinh
nhân văn
nhân hoá
nhân tính
tự dưỡng
nhân văn chủ nghĩa
tự nhiên
tự nhiên chủ nghĩa
gượng ép
cá tính hoá
hữu sinh
nhân bản chủ nghĩa
tự động
tự động
tính
chủ nghĩa nhân vị
thiên tính
bẩm sinh
lấy
tân
thực thể
tự thân
ô-tô-mát
hữu cơ
tập tính
nhân
chủ nghĩa nhân bản
tự khắc
siêu tự nhiên
giả tưởng
chủ nghĩa nhân văn
thiên phú
mình
chân thực
tự
hữu thần luận
thân hành
xác
thực tại ảo
ngoại lai
siêu nhiên
nhân tình thế thái
vô loại
bẩm tính
con đẻ
cá nhân
bán tự động
tồn tại
bản tính
nhân cách
tư
bẩm chất
hiện thực khách quan
sống
yếu tố
thực tiễn
nhân tố
sáng tạo
cơ giới
thân
tự tiện
Ví dụ
"Tơ nhân tạo"
"Hô hấp nhân tạo"
"Thụ tinh nhân tạo"
nhân tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân tạo là .