TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ý tại ngôn ngoại" - Kho Chữ
Ý tại ngôn ngoại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ý ở ngoài lời; chỉ những điều hàm ý, không nói ra trực tiếp, người nghe phải tự suy ra mà hiểu lấy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ẩn ý
hàm ý
hàm ngôn
ý tứ
ý
ý tứ
ý
ý
tiếng nói
nội hàm
ý
thiển nghĩ
ý kiến
ý niệm
ý
tiềm thức
nghĩa đen
chủ ý
hữu ý
thiết tưởng
giữ ý
vọng ngoại
thiết nghĩ
cảm tưởng
võ đoán
nghĩa
có lý
ý kiến
dụng tâm
tâm ngẩm
ý nghĩ
vô hình trung
cùng kỳ lý
thâm thuý
ngoại cảm
thành ý
có lí
cảm nghĩ
hơi hướng
ý tại ngôn ngoại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ý tại ngôn ngoại là .