TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuỳ hứng" - Kho Chữ
Tuỳ hứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(làm việc gì) tuỳ theo cảm hứng, thích thú của cá nhân, không theo một quy định hay cách thức cụ thể nào cả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự ý
tự tiện
tự phát
tuỳ nghi
võ đoán
tự giác
vô tình
cố ý
duy ý chí
ngẫu nhiên
tập tính
tự động
sáng tạo
hữu ý
cá tính hoá
tự nhiên
võ đoán
tự do chủ nghĩa
thân hành
tự lực
tự nhiên
chủ tâm
quán tính
vô hình trung
cố tình
tự nhiên
độc đoán
thiên tạo
chủ động
lấy
ý nghĩ
khái tính
bản năng
thiết tưởng
tự chủ
chí công vô tư
sự vụ
vô thức
Ví dụ
"Lối làm việc tuỳ hứng"
"Sáng tác kiểu tuỳ hứng"
tuỳ hứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuỳ hứng là .