TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vốn tự có" - Kho Chữ
Vốn tự có
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vốn do đơn vị sản xuất, kinh doanh tự tạo ra trong quá trình hoạt động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư bản
tự thân
tự
cố hữu
tự tạo
thiên tính
tự
tự cung tự cấp
nội sinh
tự cấp tự túc
tài sản
tự sản tự tiêu
thuyết tự sinh
tự lực cánh sinh
tự cấp
thiên tạo
chủ nghĩa tư bản
tư lợi
chế độ tư hữu
chủ quan
thân
lấy
vụ lợi
tư hữu
tự cường
tự túc
vật tự nó
tự lực
mình
tư bản
vốn tự có có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vốn tự có là .