TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vụ lợi" - Kho Chữ
Vụ lợi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mưu cầu lợi ích cho riêng mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư lợi
tư lợi
tự tư tự lợi
cá nhân
lợi ích
ích kỉ
ích kỷ
chủ nghĩa cơ hội
chủ nghĩa vị lợi
vị kỷ
vị kỉ
chí công vô tư
cơ hội chủ nghĩa
chủ nghĩa vị tha
chủ nghĩa vị kỷ
tư bản
bản vị
chủ nghĩa vị kỉ
riêng tư
thực dụng
tự tiện
quên mình
dụng tâm
thực dụng
vị ngã
tự phục vụ
tư bản chủ nghĩa
tư thục
vốn tự có
thiết thân
dụng tâm
tự túc
tư
tư bản
chủ nghĩa thực dụng
Ví dụ
"Giúp đỡ vô tư, không vụ lợi"
"Có mục đích vụ lợi"
vụ lợi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vụ lợi là .