TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư thục" - Kho Chữ
Tư thục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(trường học) do tư nhân mở
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư
tư doanh
tư hữu
riêng tư
tây
tư bản chủ nghĩa
chế độ tư hữu
tư lợi
tư lợi
riêng tây
cá thể
tự tư tự lợi
tư bản
riêng
chí công vô tư
tự giác
trúng tủ
thiên tư
tự trị
độc lập
riêng lẻ
tự ý
chủ quan
cá nhân
riêng biệt
tự lực
riêng rẽ
lấy
tự tiện
chùa
đặc thù
tự chủ
cá nhân chủ nghĩa
đơn lẻ
khái tính
tự thân
tự túc
tư chất
tư bản
tư biện
tự động
riêng
thân
tân
thân hành
thiên tư
tư cách
chuyên biệt
cơ hữu
độc lập
tự quản
chủ nghĩa chủ quan
vụ lợi
chủ nghĩa tư bản
tự phục vụ
niềm riêng
tự phát
thực dụng
riêng lẻ
tự
tư vị
học phiệt
Ví dụ
"Nhà trẻ tư thục"
"Trường tư thục"
tư thục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư thục là .