TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư hữu" - Kho Chữ
Tư hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc quyền sở hữu của cá nhân; phân biệt với công hữu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế độ tư hữu
tư
riêng tư
riêng
tư doanh
tư thục
tây
cá thể
sở hữu trí tuệ
cá nhân
riêng tây
tư bản
riêng biệt
riêng lẻ
riêng rẽ
chủ quan
riêng
tư lợi
đơn nhất
cá nhân
cá nhân
thân
trúng tủ
đặc thù
thuộc tính
tài sản
tư bản chủ nghĩa
độc lập
tư sản
tuỳ thân
riêng biệt
một
riêng lẻ
tư lợi
tư bản
niềm riêng
tự tư tự lợi
tư chất
đặc trưng
tính
cá nhân chủ nghĩa
đặc
đặc quyền đặc lợi
đặc tính
sở thuộc
chủ nghĩa tư bản
chủ nghĩa cá nhân
cố hữu
độc
đơn lẻ
chủ quan
đặc thù
tự thân
tính chất
bản quyền
độc tài
thiên tư
độc nhất
cơ hữu
tự
tính
thiên tính
chủ quan
tư cách pháp nhân
chuyên biệt
độc ẩm
nhân cách
chí công vô tư
cụ thể
độc lập
vốn tự có
óc
tính trạng
mình
Ví dụ
"Ruộng đất tư hữu"
"Chế độ tư hữu"
"Quyền tư hữu tài sản"
tư hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư hữu là .