TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "riêng tư" - Kho Chữ
Riêng tư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Riêng của cá nhân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư
riêng tây
riêng
tây
trúng tủ
riêng biệt
tư hữu
riêng lẻ
riêng
riêng rẽ
riêng lẻ
niềm riêng
thân
cá thể
cá nhân
riêng biệt
đặc thù
tư thục
đơn nhất
đơn lẻ
cá nhân
cá nhân
chuyên biệt
tư lợi
đặc thù
tuỳ thân
tư doanh
đặc
độc
tâm tính
một
tư lợi
độc ẩm
tự tư tự lợi
cá nhân chủ nghĩa
độc nhất
tính
tự thân
tính chất
mình
đặc tính
chân thực
thiết thân
chế độ tư hữu
cá tính
tự tiện
ích kỷ
đa tư đa lự
tính nết
ích kỉ
tâm ngẩm
tâm tưởng
đặc trưng
ý tứ
bản thân
tự ý
chủ quan
tính
đa tư lự
thiên tư
đặc quyền đặc lợi
thân hành
độc đáo
tính nhân dân
tánh
nhân cách
thực
đích thật
có lý
tập tính
mình
vị kỉ
chủ quan
chính
Ví dụ
"Chuyện riêng tư"
riêng tư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với riêng tư là .