TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư bản chủ nghĩa" - Kho Chữ
Tư bản chủ nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về chủ nghĩa tư bản, có tính chất của chủ nghĩa tư bản.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư bản
cntb
chủ nghĩa tư bản
cá nhân chủ nghĩa
tư bản
tư sản
cơ hội chủ nghĩa
cộng sản chủ nghĩa
khách quan chủ nghĩa
tự tư tự lợi
nhân bản chủ nghĩa
chủ quan
xã hội chủ nghĩa
chủ nghĩa chủ quan
hình thức chủ nghĩa
tư thục
chủ nghĩa vị kỷ
tự do chủ nghĩa
chủ nghĩa
tự nhiên chủ nghĩa
tư hữu
tư lợi
đế quốc chủ nghĩa
cá nhân chủ nghĩa
chủ nghĩa thực dân
cộng sản
phát xít
sự vụ chủ nghĩa
tư doanh
chí công vô tư
chủ nghĩa vị kỉ
chủ nghĩa cấp tiến
chủ nghĩa
chủ nghĩa tự do
tư lợi
chủ nghĩa cơ hội
duy vật
chế độ tư hữu
cá nhân
chủ nghĩa vị tha
duy ngã
địa phương chủ nghĩa
chiết trung chủ nghĩa
chủ quan
duy ý chí
chính
marxist
tư
hữu khuynh
bản vị
vị ngã
duy mĩ
sô vanh
duy tâm
gia đình chủ nghĩa
ích kỉ
vụ lợi
nhân văn chủ nghĩa
duy lý
chủ nghĩa cơ hội
tả khuynh
cải lương
thuyết duy ngã
duy ngã độc tôn
chủ nghĩa duy vật
ích kỷ
tư bản chủ nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư bản chủ nghĩa là .