TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "marxist" - Kho Chữ
Marxist
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Theo chủ nghĩa Marx
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa marx
cộng sản chủ nghĩa
cộng sản
chủ nghĩa marx-lenin
bôn sê vích
chủ nghĩa xã hội
xã hội chủ nghĩa
cách mệnh
cá nhân chủ nghĩa
khách quan chủ nghĩa
chủ nghĩa cộng sản
tư bản
chủ nghĩa bôn sê vích
tư bản chủ nghĩa
chủ nghĩa
hình thức chủ nghĩa
chủ nghĩa xét lại
quan điểm
chủ nghĩa
học thuyết
tả khuynh
duy vật
Ví dụ
"Người marxist"
"Quan điểm marxist"
marxist có nghĩa là gì? Từ đồng âm với marxist là .