TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cộng sản chủ nghĩa" - Kho Chữ
Cộng sản chủ nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(ý thức, tư tưởng) có tính chất của chủ nghĩa cộng sản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cộng sản
xã hội chủ nghĩa
chủ nghĩa cộng sản
cá nhân chủ nghĩa
marxist
chủ nghĩa
nhân bản chủ nghĩa
tư bản chủ nghĩa
chủ nghĩa xã hội
bôn sê vích
khách quan chủ nghĩa
cộng sản nguyên thuỷ
chủ nghĩa
tư bản
vô sản
chủ nghĩa marx
tư sản
cá nhân chủ nghĩa
hình thức chủ nghĩa
chủ nghĩa vị kỷ
chủ nghĩa tư bản
nhân văn chủ nghĩa
tả khuynh
chủ nghĩa
đế quốc chủ nghĩa
chủ quan
chủ nghĩa dân tuý
chủ nghĩa duy tâm
duy ý chí
cntb
chủ nghĩa nhân bản
sô vanh
gia đình chủ nghĩa
chủ nghĩa vị kỉ
chủ nghĩa bôn sê vích
chủ nghĩa chủ quan
chủn
hệ tư tưởng
chủ nghĩa duy vật
tự nhiên chủ nghĩa
tính đảng
chủ nghĩa phát xít
sự vụ chủ nghĩa
chủ nghĩa vị tha
chủ quan
thuyết duy ngã
phản động
duy mĩ
cách mệnh
tính nhân dân
chủ nghĩa nhân văn
nhân văn
duy vật
duy tâm
chủ nghĩa cấp tiến
chủ quan
chủ nghĩa sion
duy ý chí
phát xít
chiết trung chủ nghĩa
cơ hội chủ nghĩa
chủ nghĩa thực dân
chủ nghĩa marx-lenin
tính
tính giai cấp
tính tư tưởng
tư tưởng
duy linh
chủ nghĩa tam dân
ích kỉ
chủ nghĩa sô vanh
học thuyết
khái niệm
óc
Ví dụ
"Nhân sinh quan cộng sản chủ nghĩa"
cộng sản chủ nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cộng sản chủ nghĩa là .