TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hệ tư tưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống tư tưởng và quan điểm, thường phản ánh quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp, các tầng lớp xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ý thức hệ
chủ nghĩa
tính tư tưởng
tư tưởng
học thuyết
triết lý
chủ nghĩa
triết lí
chủ nghĩa
chủ nghĩa marx
tính giai cấp
thế giới quan
triết lý
tư tưởng
khổng giáo
triết lí
thuyết
chủ nghĩa cộng sản
duy ý chí
đạo khổng
lí luận
chủ nghĩa duy tâm
khái niệm
chủ nghĩa giáo điều
chính kiến
hệ thống
óc
giáo lý
giáo lí
cộng sản chủ nghĩa
chủ nghĩa tư bản
ý kiến
chủ kiến
tâm tưởng
quan điểm
chủ nghĩa tự do
quan điểm
đấu tranh tư tưởng
tà thuyết
tâm thức
thuyết duy ý chí
lý luận
giáo điều
lý thuyết
quan niệm
biệt phái
ý
thuyết duy ngã
chủ nghĩa xã hội
lập trường
chủ nghĩa cấp tiến
chính kiến
luận điểm
ý nghĩ
giáo điều
chủ nghĩa tam dân
nhân sinh quan
chủ nghĩa chủ quan
tư sản
triết lý
thuyết duy danh
thiên kiến
phạm trù
chủ nghĩa vị kỷ
ý thức
chủ nghĩa vị kỉ
chủ nghĩa kinh viện
tín điều
chủ nghĩa duy vật
chủ nghĩa nhân bản
Ví dụ
"Hệ tư tưởng Hồ Chí Minh"
hệ tư tưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hệ tư tưởng là .
Từ đồng nghĩa của "hệ tư tưởng" - Kho Chữ