TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tính giai cấp" - Kho Chữ
Tính giai cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khuynh hướng trong công tác, hoạt động, v.v. thấm nhuần hệ tư tưởng của giai cấp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính đảng
hệ tư tưởng
tính tư tưởng
tư sản
ý thức
quan điểm
cảm tính
tự giác
tâm thức
tinh thần
lý tính
óc
ý thức
lập trường
lí tính
tính nhân dân
cảm thức
ý thức
vô sản
thái độ
ý niệm
khái niệm
quan niệm
tư tưởng
chính kiến
bè phái
ý thức hệ
ý kiến
chính trị
tâm trí
chủ nghĩa
hiện tượng luận
tâm tưởng
tiềm thức
đảng tính
quan điểm
giác ngộ
tâm thế
cảm giác
tư tưởng
tư duy
nhận thức
chủ nghĩa hiện tượng
tính nết
thiên kiến
phong kiến
cách mệnh
hiểu biết
chủ nghĩa chủng tộc
chủ kiến
biệt phái
chủ nghĩa duy cảm
cảm giác luận
chủ nghĩa quốc gia
ý
ý nghĩ
cộng sản chủ nghĩa
tả khuynh
địa vị
tư cách
biết thân biết phận
ý kiến
cục bộ
chính kiến
hiện tượng học
tâm lý
triết lý
gia đình chủ nghĩa
triết lí
chủ nghĩa
đầu óc
tính
tả
chủ quan
tính giai cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tính giai cấp là .