TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lập trường" - Kho Chữ
Lập trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ đứng và thái độ khi nhận thức và xử lí vấn đề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thái độ
quan điểm
chính kiến
quan điểm
chính kiến
ý
tiếng nói
luận điểm
ý kiến
tâm thế
tinh thần
tư tưởng
lăng kính
chủ kiến
ý
tư tưởng
trạng thái
quan niệm
chủ trương
thiết tưởng
chủ nghĩa bảo thủ
ý kiến
thiên kiến
thiết nghĩ
thiển nghĩ
tâm tưởng
tính tư tưởng
khuynh hướng
tính giai cấp
thành kiến
tư cách
xác định
luận cương
hữu khuynh
ý thức
chủ nghĩa hiện tượng
hơi hướng
ý tứ
hiện tượng luận
ý
sự vụ chủ nghĩa
tính đảng
tinh thần
tính nết
tánh
xây dựng
chính trị
tính cách
chủ định
ý
ý nghĩ
tả
mặt
duy ý chí
cảm tưởng
đảng tính
chủ nghĩa
ý
phán đoán
tâm thức
chủ nghĩa khách quan
chủ quan
chủ nghĩa hoài nghi
thành ý
tư cách
triết lý
khái niệm
ý chí luận
chủ nghĩa cơ hội
ý niệm
tư vị
thế giới quan
nếp
đa tư lự
Ví dụ
"Giữ vững lập trường"
"Không thay đổi lập trường chính trị"
lập trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lập trường là .