TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luận cương" - Kho Chữ
Luận cương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đề cương về những vấn đề đường lối và nhiệm vụ chính trị cơ bản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ trương
lí luận
lý luận
phương châm
chính trị
chính đề
tôn chỉ
định đề
lập trường
giáo điều
định đề
luận điểm
ý
giáo điều
dự định
chính
luận đề
chủ nghĩa
quan điểm
chủ định
chính kiến
học thuyết
ý thức hệ
tính tư tưởng
chủ nghĩa hình thức
tiên đề
tiên đề
chủ đề
triết lí
thuyết lí
ý chí luận
triết lý
chủ nghĩa quan liêu
triết lí
chủn
duy ý chí
tư tưởng
chủ đích
triết lí
chủ đề
lí luận
triết lý
chủ tâm
lý thuyết
chủ nghĩa cơ hội
luân lý
căn bản
cấp tiến
chủ ý
chủ nghĩa giáo điều
giáo lý
ý chí
giáo lí
lý thuyết
Ví dụ
"Luận cương chính trị"
luận cương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luận cương là .