TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phương châm" - Kho Chữ
Phương châm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng những câu ngắn gọn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ trương
luận cương
tôn chỉ
ý chí luận
ý tứ
ý
mưu chước
lí luận
ý
ý chí
đầu óc
ý thức hệ
thuyết
ý kiến
quyết đoán
cao kiến
thâm thuý
chính đề
duy ý chí
chủ ý
thiết tưởng
chủ ý
giáo điều
tinh thần
chủ tâm
bí quyết
cấp tiến
định đề
chủ kiến
tư tưởng
chủ tâm
tính tư tưởng
phán đoán
ý định
quán xuyến
lý luận
ý
chủn
chính
tín điều
sợi chỉ đỏ
cơ
định đề
thiết nghĩ
giáo lý
quán triệt
quan điểm
ý tứ
mưu trí
giáo điều
ý thức
chủ định
luận điểm
óc
chủ nghĩa
tín điều
tâm thế
thành ý
chủ nghĩa giáo điều
tư tưởng
đắc sách
ý
thiển nghĩ
khái niệm
triết lý
thông
chính kiến
dự định
ý
chủ nghĩa
chủ đích
tinh thần
pháp lệnh
chủ đề
Ví dụ
"Phương châm là đánh nhanh, thắng nhanh"
phương châm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phương châm là .