TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bí quyết" - Kho Chữ
Bí quyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp, cách thức đặc biệt hiệu nghiệm được giữ kín, ít người biết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mưu chước
đắc sách
chủ trương
mưu trí
ý tứ
quyết đoán
tri năng
trúng tủ
phương châm
quán triệt
độc đoán
riêng tư
ý định
chuyên biệt
tài trí
thiên bẩm
định đoạt
đúng đắn
bài bản
nếp
tư biện
Ví dụ
"Bí quyết nghề nghiệp"
"Bí quyết chinh phục nhân tâm"
bí quyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bí quyết là .