TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ý định" - Kho Chữ
Ý định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý muốn cụ thể làm việc gì đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ tâm
ý
chủ ý
chủ định
dự định
dụng ý
ý chí
chủ ý
dụng tâm
chủ tâm
cố ý
ý chí luận
chủ trương
thành ý
chủ đích
ý
hữu ý
ý tứ
duy ý chí
nhân định thắng thiên
ý
ý
tinh thần
ý
tư tưởng
ý nghĩ
dụng tâm
cố tình
quả quyết
tự ý
định đoạt
đầu óc
thuyết duy ý chí
tinh thần
óc
tâm tưởng
ý tưởng
quyết đoán
ý tứ
mưu chước
tâm trí
tinh thần
nghĩa
xác định
trọng
ý kiến
sáng kiến
ẩn ý
nhất định
tiếng nói
chủ đề
mục đích luận
đối tượng
hơi hướng
trí não
đích thật
mưu trí
thiết nghĩ
phương châm
quan điểm
tâm thế
thực tiễn
chính kiến
luận điểm
bí quyết
giữ ý
hàm ý
lập trường
ý tứ
trí tuệ
tâm thần
thiết tưởng
đắc sách
tiềm năng
Ví dụ
"Từ bỏ ý định"
"Quyết tâm thực hiện ý định"
ý định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ý định là .