TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sáng kiến" - Kho Chữ
Sáng kiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý kiến mới, giúp cho công việc tiến hành tốt hơn, thuận lợi hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ý tưởng
ý
cao kiến
ý nghĩ
sáng tạo
tư tưởng
ý
ý kiến
tư tưởng
ý
phát minh
quan niệm
thành ý
thiết nghĩ
ý niệm
thiết tưởng
cấp tiến
ý
mưu trí
tâm tưởng
ý
chủ ý
dụng ý
khái niệm
chủ ý
giả thuyết
chủ kiến
ý kiến
ý định
chính kiến
chính kiến
ý tứ
chủ định
cảm tưởng
thiển nghĩ
trí
óc
ý tứ
hiểu biết
trí năng
tài trí
dự định
cố ý
thiên kiến
tư biện
trí khôn
trí tuệ
chủ tâm
giả thiết
nếp
tân
cảm nghĩ
xây dựng
hữu ý
định kiến
linh giác
đầu óc
tư duy
lý thuyết
tri năng
luận điểm
Ví dụ
"Nảy ra sáng kiến mới"
"Sáng kiến cải tiến kĩ thuật"
sáng kiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sáng kiến là .