TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấp tiến" - Kho Chữ
Cấp tiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tư tưởng chính trị tiến bộ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tả khuynh
chủ nghĩa cấp tiến
tư tưởng
phản động
tả
tư duy
tư tưởng
cách mệnh
thấm nhuần
thức thời
chủ nghĩa hiện đại
văn minh
hữu khuynh
sáng kiến
cải lương
tân
duy ý chí
chiết trung chủ nghĩa
chính kiến
chính trị
đầu óc
trí năng
thiết nghĩ
trí tuệ
chủ nghĩa tự do
chính thống
chủ nghĩa bảo thủ
phương châm
khuynh hướng
biệt phái
ý tưởng
ý thức
ý thức hệ
phong kiến
vọng ngoại
trí
chủ nghĩa cơ hội
xây dựng
lập trường
ý nghĩ
chủ nghĩa vị lai
tâm tưởng
đa tư lự
triết lý
tư chất
tính đảng
thiết tưởng
duy ý chí
triết lí
chủ nghĩa
duy mĩ
trào lưu
chủ nghĩa hiện đại
luận cương
tính tư tưởng
phát xít
trí não
óc
Ví dụ
"Trí thức cấp tiến"
cấp tiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấp tiến là .