TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiên kiến" - Kho Chữ
Thiên kiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý kiến, suy nghĩ thiên lệch, có phần áp đặt, thiếu khách quan
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
định kiến
thành kiến
thiên tư
thành kiến
ý kiến
chính kiến
ý
quan điểm
chính kiến
quan niệm
chủ kiến
ý kiến
thái độ
cao kiến
thiển nghĩ
quan điểm
một chiều
lăng kính
tư tưởng
ý nghĩ
luận điểm
tư tưởng
thiết nghĩ
võ đoán
tư vị
chủ quan
hơi hướng
thiên hướng
thiết tưởng
phán đoán
chủ quan
lập trường
tâm tưởng
cảm tưởng
duy ý chí
biệt phái
ý
thiên tính
ý
võ đoán
cảm nghĩ
tư duy
tiếng nói
tính nết
hiểu biết
chủ nghĩa chủ quan
khái niệm
tâm thức
khuynh hướng
vị chủng
tính tư tưởng
duy ý chí
bè phái
biết người biết của
ý tứ
ý thức
vọng ngoại
chiết trung chủ nghĩa
tính
tâm tính
chủ nghĩa hiện tượng
trí
chủ nghĩa kinh viện
hiện tượng luận
lý tính
tư biện
trí khôn
phong kiến
tri năng
chủ nghĩa giáo điều
khách quan
duy tâm
tâm ngẩm
bản tính
Ví dụ
"Giữa mẹ chồng và nàng dâu có nhiều thiên kiến"
thiên kiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiên kiến là .