TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ đích" - Kho Chữ
Chủ đích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mục đích chính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ định
chủ tâm
dụng ý
chủ ý
dụng tâm
chủ tâm
ý
dự định
ý định
chủ trương
chủ ý
mục đích luận
ý chí
dụng tâm
chính
cố ý
tôn chỉ
đối tượng
chủ đề
khách thể
chủ từ
chủ thể
hữu ý
ý chí luận
thành ý
duyên cớ
nghĩa
chủ nghĩa cơ hội
ý
ý
khuynh hướng
sự
óc
ý tứ
chủ kiến
hơi hướng
chủ quan
lợi ích
đầu óc
nhân
tự thân
chính đề
tinh thần
cốt sao
chủ nghĩa chủ quan
chủ nghĩa thực dụng
chủ thể
bản chất
chủn
năng lực
căn bản
trung tâm
luận cương
chủ đề
mưu chước
nhân tính
tiềm năng
chủ quan
cơ
tinh thần
lì xì
quan điểm
khả năng
nội dung
phương châm
duy ngã luận
định đoạt
mình
Ví dụ
"Chủ đích của đời người"
"Hành động có chủ đích"
chủ đích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ đích là .