TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cốt sao" - Kho Chữ
Cốt sao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra mới là cái chủ yếu, là mục đích chính cần đạt cho được (còn những cái khác là không quan trọng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chính
căn bản
tinh thần
chủn
ý
trung tâm
sợi chỉ đỏ
chủ ý
chính đề
ý tứ
chủ đề
nội dung
chủ tâm
chủ tâm
chủ đích
nội hàm
cơ bản
công tâm
tôn chỉ
chủ đề
thực chất
ý
Ví dụ
"Làm thế nào thì làm, cốt sao cho tốt là được"
cốt sao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cốt sao là .