TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sợi chỉ đỏ" - Kho Chữ
Sợi chỉ đỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví cái quán triệt từ đầu đến cuối và nổi bật (thường nói về tư tưởng, và với nghĩa tốt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cốt sao
ý
quán xuyến
chủn
tính tư tưởng
chủ đề
tôn chỉ
chủ nghĩa
chính
phương châm
nhân văn
chủ nghĩa
tinh thần
thiết tưởng
hình thức chủ nghĩa
triết lí
hơi hướng
triết lý
chính đề
triết lý
duy ý chí
điển hình
chủ nghĩa nhân bản
ý tứ
căn bản
thâm thuý
nhân bản chủ nghĩa
duy linh
Ví dụ
"Chủ nghĩa nhân đạo là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm"
sợi chỉ đỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sợi chỉ đỏ là .