TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giáo lý" - Kho Chữ
Giáo lý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lí luận, học thuyết của một tôn giáo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáo lí
đạo pháp
triết lý
triết lí
giáo điều
lí luận
tín điều
tín điều
tà thuyết
lý thuyết
chủ nghĩa
giáo điều
lý luận
học thuyết
chủ nghĩa giáo điều
ý thức hệ
thuyết
giáo điều
đạo lí
triết lí
triết lý
đạo lý
thuyết lý
tôn chỉ
thuyết lí
tính tư tưởng
lí luận
chủ nghĩa
tín ngưỡng
lý thuyết
chủ nghĩa kinh viện
triết lý
bồ đề
tư tưởng
lì xì
chủ nghĩa duy lí
lý luận
chủ nghĩa kinh viện
chủ nghĩa
lô-gích
triết lí
lý tính
hệ tư tưởng
chủ nghĩa duy lý
luân lý
lí tính
khổng giáo
tôn giáo
tiên đề
phán đoán
giác ngộ
lý trí
lẽ
định đề
chính thống
lí trí
giả thuyết
tư tưởng
chính nghĩa
luận điểm
lẽ phải
định đề
phương châm
bản thể
cao kiến
logic biện chứng
thế giới quan
chủ nghĩa thực dụng
chính kiến
đạo khổng
có lí
chủ nghĩa duy tâm
lí lẽ
lô-gích
Ví dụ
"Giáo lí đạo Phật"
"Nhà sư giảng giáo lí"
giáo lý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáo lý là .