TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân sinh quan" - Kho Chữ
Nhân sinh quan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quan niệm thành hệ thống về cuộc đời, về ý nghĩa và mục đích sống của con người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thế giới quan
triết lý
triết lí
chủ nghĩa nhân bản
chủ nghĩa nhân vị
chủ nghĩa nhân đạo
triết lý
tư tưởng
lăng kính
chủ nghĩa hiện sinh
ý thức hệ
học thuyết
tinh thần
hệ tư tưởng
chủ quan
tôn giáo
nhân tình thế thái
hiện sinh
hữu sinh
Ví dụ
"Nhân sinh quan Phật giáo"
nhân sinh quan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân sinh quan là .