TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cntb" - Kho Chữ
Cntb
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chủ nghĩa tư bản (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư bản
tư bản chủ nghĩa
chủ nghĩa tư bản
chủ nghĩa tự do
cộng sản chủ nghĩa
chủ nghĩa thực dân
chủ nghĩa
chủ nghĩa marx
cá nhân chủ nghĩa
tư sản
chủ nghĩa
tư doanh
cộng sản
chủ nghĩa cấp tiến
cntb có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cntb là .