TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ nghĩa phát xít" - Kho Chữ
Chủ nghĩa phát xít
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trào lưu chính trị biểu hiện quyền lợi của những tập đoàn phản động nhất trong giai cấp tư sản đế quốc chủ nghĩa, thi hành chính sách bạo lực cực đoan, chống cộng sản, thủ tiêu dân chủ, phân biệt chủng tộc, xâm lược các nước khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phát xít
chủ nghĩa quốc xã
cực hữu
phản động
đế quốc chủ nghĩa
chủ nghĩa quốc gia
chủ nghĩa sô vanh
chủ nghĩa tự do
chủ nghĩa cấp tiến
chủ nghĩa thực dân
tả
biệt phái
tả khuynh
chủ nghĩa sion
duy ý chí
chủ nghĩa giáo điều
chủ nghĩa vị kỷ
hữu khuynh
cộng sản chủ nghĩa
sô vanh
tính đảng
chủ nghĩa
đảng tính
chủ nghĩa dân tộc
chủ nghĩa
chủ nghĩa bảo thủ
quốc gia
vị chủng
chủ nghĩa hư vô
chủ nghĩa thuần tuý
chủ nghĩa biểu hiện
chủ nghĩa vị kỉ
chủ nghĩa chủng tộc
chủ nghĩa cộng sản
bè phái
chủ nghĩa marx
chủ nghĩa
chủ nghĩa dân tuý
chủ nghĩa phát xít có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ nghĩa phát xít là .