TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cộng sản nguyên thuỷ" - Kho Chữ
Cộng sản nguyên thuỷ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Chế độ tạp hôn
tính từ
Thuộc về chế độ cộng sản nguyên thuỷ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cộng sản chủ nghĩa
cộng sản
chủ nghĩa cộng sản
vô sản
nhất nguyên
vô loại
xã hội chủ nghĩa
cơ bản
danh từ
Chế độ cộng sản nguyên thuỷ (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế độ tạp hôn
mẫu hệ
chế độ quần hôn
cộng sản nguyên thuỷ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cộng sản nguyên thuỷ là
cộng sản nguyên thuỷ
.