TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhất nguyên" - Kho Chữ
Nhất nguyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về thuyết nhất nguyên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhất nguyên luận
nhất thần
thuyết nhất nguyên
nhất quán
đơn nhất
độc nhất
thuyết đa nguyên
tính đồng nhất
thuyết nhị nguyên
thiên tạo
đa nguyên luận
đơn lẻ
vô loại
một
tự nhiên chủ nghĩa
cơ hữu
độc
tự nhiên
độc thần
thiên tính
đặc
bản thể
bản chất
đơn trị
hữu cơ
nội tại
phiếm thần luận
nhất định
chủn
căn bản
chất
riêng lẻ
tự nhiên
bản tính
thuyết duy danh
vật tự nó
một chiều
chủ nghĩa hiện sinh
cơ bản
nội sinh
cộng sản nguyên thuỷ
riêng biệt
thuyết duy ngã
bản chất
chính tông
khái quát
cố hữu
nhất nguyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhất nguyên là .