TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vị ngã" - Kho Chữ
Vị ngã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
nhưvị kỉ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vị kỉ
vị kỷ
chủ nghĩa vị kỷ
duy ngã
ích kỉ
chủ nghĩa vị kỉ
ích kỷ
duy ngã độc tôn
cá nhân chủ nghĩa
tự tư tự lợi
cá nhân
duy ngã luận
khái tính
chủ nghĩa vị tha
tự thị
bản vị
vị chủng
thiên tư
địa vị
tây
tư lợi
khái
biết thân
thân
chủ nghĩa vị lợi
cá nhân chủ nghĩa
chủ nghĩa chủ quan
bản ngã
thuyết duy ngã
tư lợi
tính nết
tư vị
riêng lẻ
cơ hội chủ nghĩa
chủ kiến
tính
chủ nghĩa cơ hội
tự tiện
riêng tây
tâm ngẩm
quên mình
cá thể
riêng tư
tự thân
chủ nghĩa quốc gia
chí công vô tư
riêng
nghĩa hiệp
chủ quan
sự vụ chủ nghĩa
thân hành
chủ quan
niềm riêng
duy ý chí
bản tính
tự giác
chủ nghĩa cá nhân
cốt cách
tập tính
tự ý
sô vanh
thân chinh
vô loại
tư bản chủ nghĩa
chính
đích thân
thái độ
riêng rẽ
tâm tưởng
vụ lợi
riêng
duy ý chí
tự xưng
quan điểm
Ví dụ
"Tư tưởng vị ngã"
vị ngã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vị ngã là .