TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đích thân" - Kho Chữ
Đích thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
đại từ
trang trọng
chính bản thân (tự làm một việc nào đó mà bình thường có thể giao cho người khác)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thân chinh
thân hành
tự
tự
tự thân
bản thân
thân
mình
tự xưng
xác
lấy
mình
tự
cá nhân chủ nghĩa
chính
tư cách
chủ quan
chủ động
phân thân
cá nhân
ích kỷ
riêng biệt
tự quản
ích kỉ
tự trị
tuỳ thân
tự giác
cá nhân
riêng
tự động
tự chủ
tư cách
tư
tự xưng
vị kỉ
biết thân
khái
đích thật
chủ nghĩa vị kỷ
cố ý
riêng tư
tự xưng
chủ tâm
riêng lẻ
cá thể
ý chí
định đoạt
cốt cách
nhân cách
tính cách
cá nhân
vị ngã
vị kỷ
chủ quan
nhân dạng
phẩm cách
tự cường
tự túc
tự ý
cá nhân chủ nghĩa
duy ngã độc tôn
tự lực
tự tiện
chủ tâm
đặc
tự quyết
quên mình
tánh
thiết thân
tự thị
đặc thù
tự chủ
tự cung tự cấp
chủ định
Ví dụ
"Đích thân giám đốc đi kiểm tra"
đích thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đích thân là .