TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học phiệt" - Kho Chữ
Học phiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Học giả có thế lực chuyên tìm cách đàn áp những tư tưởng học thuật khác mình nhằm nắm quyền chi phối hoặc giữ độc quyền về học thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độc tài
độc đoán
phát xít
đấu tranh tư tưởng
chủ nghĩa kinh viện
biệt phái
học thuyết
ý thức hệ
tư thục
Ví dụ
"Tư tưởng học phiệt"
học phiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học phiệt là .