TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội lực" - Kho Chữ
Nội lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lực sinh ra trong nội bộ đối tượng được xét; phân biệt với ngoại lực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội sinh
ngoại lực
nội tại
nội công
ứng lực
cơ hữu
nội hàm
ngoại sinh
chủ quan
hướng nội
nội tình
nội động
bản năng
hướng nội
cố hữu
nội dung
bản ngã
độc thoại nội tâm
hồn
tự
thiên tính
tự thân
bản tính
tự
tự lực
năng lực
thực chất
tiềm tàng
bản chất
tự nhiên
tiềm năng
bẩm chất
tiềm thức
trí lực
cơ
tự lực cánh sinh
thiên tạo
tính
tinh thần
tự cường
tính
tập tính
Ví dụ
"Phát huy nội lực"
"Một con người có nội lực phi thường"
nội lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội lực là .