TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội động" - Kho Chữ
Nội động
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(động từ) không đòi hỏi phải có bổ ngữ đối tượng trực tiếp để cho nghĩa được đầy đủ; phân biệt với ngoại động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội sinh
nội tại
ngoại sinh
nội lực
khái tính
cơ hữu
nội hàm
vô loại
vô thức
hướng nội
khái
tự động
nội tình
tự túc
hữu cơ
hướng nội
thân hành
độc lập
nội công
cố hữu
tự lực
là
tự động
tự giác
độc lập
chủ quan
vô tình
độc nhất
tự
tự trị
lấy
tự nhiên
thiết thân
Ví dụ
","
","
"Là những động từ nội động"
nội động có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội động là .