TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huyền bí" - Kho Chữ
Huyền bí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Bí ẩn và có vẻ mầu nhiệm, khó hiểu, khó nắm bắt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
huyền hoặc
thần bí
siêu nhiên
siêu tự nhiên
tiên
ma thuật
viễn tưởng
chủ nghĩa thần bí
hão huyền
duy thần
thuyết thần bí
duy tâm
đa tư lự
võ đoán
thần trí
tâm ngẩm
tiềm tàng
bản tính
hơi hướng
Ví dụ
"Câu chuyện huyền bí"
"Sức mạnh huyền bí"
huyền bí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyền bí là .