TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "loại biệt" - Kho Chữ
Loại biệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tác dụng phân biệt về loại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
riêng biệt
chuyên biệt
đặc thù
đặc trưng
đặc thù
đặc trưng
tính trạng
riêng
riêng biệt
đặc tính
tính chất
riêng lẻ
biệt phái
đơn nhất
tính
riêng rẽ
xác định
độc
đặc
đặc điểm
tính năng
tính
tính
độc đáo
thuộc tính
chức
chiết trung chủ nghĩa
đảng tính
riêng lẻ
một
bản tính
độc nhất
tánh
chất
điển hình
tư
đơn lẻ
riêng tư
cá tính
nhất định
bản chất
chất
đích thật
là
trừu tượng hoá
bản sắc
khái quát
tố chất
tập tính
nhân dạng
bè phái
trừu tượng
tính nết
tu từ
riêng
hoá tính
độc đoán
cá tính hoá
chân
tính cách
cực hữu
mặt
phẩm cách
quyết đoán
Ví dụ
"Đặc trưng loại biệt"
loại biệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với loại biệt là .