TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoá tính" - Kho Chữ
Hoá tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tính chất hoá học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lí tính
lý tính
chức
tính
tính chất
chất
đặc tính
thuộc tính
bản tính
tố chất
tính trạng
chất
tính
phẩm chất
tư chất
tính năng
đặc trưng
tính
tánh
bản chất
tính nết
đặc điểm
thiên tính
khí chất
đặc thù
tập tính
lượng
phẩm cách
chân xác
đặc trưng
chân
chân thực
nhân cách
nhất định
bản chất
đích thật
khái quát
cơ địa
chính danh
phạm trù
thiên tư
cá tính hoá
loại biệt
cá tính
tình thực
riêng
đặc
tượng trưng
bẩm chất
bản sắc
đặc thù
đảng tính
tính cách
sự
hoá tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá tính là .