TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Phẩm chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cái làm nên giá trị của một người hay một vật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất
tính
phẩm cách
tố chất
tư chất
tính chất
tính
thuộc tính
đặc tính
bản chất
chất
tính năng
tính trạng
lí tính
tánh
bản tính
nhân cách
tính
chức
lý tính
đặc điểm
đặc trưng
hoá tính
bẩm chất
bản sắc
thực chất
thiên tư
tính nết
tư cách
bản chất
năng lực
thiên tính
nhân tính
nhân dạng
yếu tố
tài sản
cá tính
chính danh
khí chất
lượng
khả năng
thiên bẩm
chân thực
nhân tố
tinh thần
nữ tính
đặc trưng
vật chất
tư cách
sự
bẩm tính
tinh thần
biết người biết của
đặc
đặc thù
cốt cách
tinh tuý
năng lực
sự vật
hồn
tính cách
phạm trù
thành ý
thể
hệ thống
chân
thực tài
tri năng
cá tính hoá
tập tính
phác thảo
đơn nhất
mình
riêng biệt
Ví dụ
"Phẩm chất người lính"
"Hàng kém phẩm chất"
phẩm chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phẩm chất là .
Từ đồng nghĩa của "phẩm chất" - Kho Chữ